Dịch nghĩa:
「あなたの家はどこですか」「それは向こうです」
"Nhà bạn ở đâu?" "Nó ở phía bên kia."
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận