Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたの
家
いえ
にはエレベーターがありますか?
Nhà bạn có thang máy không?
Từ vựng:
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
エレベーター
thang máy
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ