Dịch nghĩa:
あなたの友だちは何時に帰りましたか?
Bạn của bạn về lúc mấy giờ?
Từ vựng:
Hán tự:
友
Hữu
bạn bè
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ
帰
Quy
trở về; dẫn đến