Dịch nghĩa:
あなたのお父さんを誇りに思いますか。
Bạn có tự hào về bố bạn không?
Từ vựng:
Hán tự:
父
Phụ
cha
誇
Khoa
khoe khoang; tự hào; kiêu hãnh; chiến thắng
思
Tư
nghĩ