Dịch nghĩa:
あなたのお父さんは何時に事務所に出かけますか。
Bố bạn đi làm vào mấy giờ?
Từ vựng:
Hán tự:
父
Phụ
cha
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ
事
Sự
sự việc; lý do
務
Vụ
nhiệm vụ
所
Sở
nơi; mức độ
出
Xuất
ra ngoài