Dịch nghĩa:
あなたのお父さんはとても背が高いですね。
Bố bạn cao thật nhỉ.
Hán tự:
父
Phụ
cha
背
Bối
chiều cao; lưng; phía sau; không tuân theo; chống lại; phản bội; nổi loạn
高
Cao
cao; đắt