Dịch nghĩa:
あなたのお父さんの仕事は何ですか。
Công việc của bố bạn là gì?
Từ vựng:
Hán tự:
父
Phụ
cha
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
何
Hà
gì