Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたのお
母
かあ
さんがそれらを
作
つく
ったのですか。
Mẹ bạn là người làm những cái này à?
Từ vựng:
お母さん
おかあさん
mẹ; má
其れ
それ
đó; nó
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị