Dịch nghĩa:
あなたのお姉さんは審美感があるね。
Chị gái bạn có gu thẩm mỹ nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
姉
Chị
chị gái
審
Thẩm
xét xử; thẩm phán
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác