Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたに
嘘
うそ
をいったりなんかしないわ。
Tôi sẽ không bao giờ nói dối bạn.
Từ vựng:
嘘
うそ
lời nói dối; điều sai sự thật
言う
いう
nói
為る
する
làm
Hán tự:
嘘
Hư
nói dối; điều sai sự thật