Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたに
何
なに
か
読
よ
むものをあげましょうか。
Tôi có nên đưa bạn một cái gì đó để đọc không?
Từ vựng:
何
なん
gì
読む
よむ
đọc
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
何
Hà
gì
読
Độc
đọc