Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたに
会
あ
いたいという
人
ひと
がいます。
Có người muốn gặp bạn.
Từ vựng:
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
言う
いう
nói
人
ひと
người; ai đó
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
人
Nhân
người