Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたにはとても
頭
あたま
が
上
あ
がりません。
Tôi rất kính trọng bạn.
Từ vựng:
迚も
とても
rất; cực kỳ
頭
あたま
đầu
上がる
あがる
tăng; đi lên; lên; leo lên; được nâng lên
Hán tự:
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
上
Thượng
trên