Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたなら
良
よ
い
先生
せんせい
になるでしょう。
Bạn sẽ là một giáo viên giỏi.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
先生
せんせい
giáo viên; thầy
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống