Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたなら、テストでもっといい
成績
せいせき
がとれるわ。
Nếu là bạn, bạn sẽ đạt điểm cao hơn trong bài kiểm tra.
Từ vựng:
テスト
bài kiểm tra
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
成績
せいせき
kết quả; thành tích
Hán tự:
成
Thành
trở thành; đạt được
績
Tích
thành tích; công lao