Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたたち
自身
じしん
でそれをやりましたか。
Các bạn tự làm điều đó à?
Từ vựng:
自身
じしん
bản thân; chính mình; bạn; anh ấy; cô ấy
其れ
それ
đó; nó
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
Hán tự:
自
Tự
bản thân
身
Thân
cơ thể; người