Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたたちは
手
て
をつないで
歩
ある
きますか。
Các bạn có đi bên nhau và nắm tay nhau không?
Từ vựng:
手
て
tay; cánh tay
繋ぐ
つなぐ
kết nối; liên kết lại
歩く
あるく
đi bộ
Hán tự:
手
Thủ
tay
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân