Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたさえよければ、
私
わたし
はかまいませんよ。
Nếu bạn không phiền, tôi không sao cả.
Ngữ pháp:
~さえ (~sae)
Nhấn mạnh một mục hoặc hành động cụ thể; 'ngay cả', 'chỉ cần', 'miễn là'.
JLPT N3
Từ vựng:
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
私
わたくし
tôi
構う
かまう
quan tâm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi