Dịch nghĩa:
あなたが来る時間を教えてください。
Xin hãy cho tôi biết thời gian bạn đến.
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
教
Giáo
giáo dục