Dịch nghĩa:

Khi bạn rảnh, hãy xem qua tài liệu này.

Hán tự:

Hạ thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
Thời thời gian; giờ
Thư viết
Loại loại; giống; chủng loại; lớp; chi
Mục mắt; nhìn; kinh nghiệm
Thông giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v