Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あと
30分
さんじゅっぷん
ほどしたら
戻
もど
れると
思
おも
います。
Tôi nghĩ khoảng 30 phút nữa sẽ trở lại.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
分
ふん
phút (đơn vị thời gian)
為る
する
làm
戻る
もどる
quay lại
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
戻
Lệ
trở lại; khôi phục
思
Tư
nghĩ