Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あとちょっとで
自宅
じたく
ってところで、ガス
欠
けつ
になったんだ。
Sắp về đến nhà thì hết xăng mất rồi.
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
自宅
じたく
nhà riêng; nhà của mình
欠
けつ
thiếu; thiếu hụt; chỗ trống
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
自
Tự
bản thân
宅
Trạch
nhà; nhà ở; nơi cư trú; nhà chúng tôi; chồng tôi
欠
Khiếm
thiếu; khoảng trống; thất bại