Dịch nghĩa:
あっ、見て、ダイアナ、なんて綺麗な虹なんでしょう!
Ồ, nhìn kìa Diana, cầu vồng đẹp quá nhỉ!
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
綺
Khỉ
vải hoa
麗
Lệ
đáng yêu; xinh đẹp; duyên dáng; lộng lẫy
虹
Hồng
cầu vồng