Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あきらめた
方
ほう
が
良
よ
いのではないでしょうか。
Có lẽ bạn nên từ bỏ.
Từ vựng:
諦める
あきらめる
từ bỏ
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo