Dịch nghĩa:
あいつ絶対学校でいじめられてるよ。
Chắc chắn thằng bé bị bắt nạt ở trường.
Từ vựng:
Hán tự:
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa