Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あいつが
僕
ぼく
のことを「ばかなやつ」っていったんだよ。
Hắn đã gọi tôi là "thằng ngốc".
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
言う
いう
nói
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam