Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ああいう
風
かぜ
ではたいした
者
もの
になれまい。
Nếu cứ như thế thì khó mà thành công được.
Từ vựng:
ああ
như thế
言う
いう
nói
風
ふう
phương pháp; cách; kiểu
大した
たいした
đáng kể; quan trọng; lớn lao
者
もの
người
Hán tự:
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
者
Giả
người