Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
1日 一日 朔日 朔
ついたち
ngày đầu tháng
一日 1日
いちにち, いちじつ
một ngày; cả ngày (dài); cả ngày; từ sáng đến tối; ngày đầu tiên của tháng