Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
黄金
おうごん
vàng (Au); vàng; thịnh vượng; xuất sắc; tuyệt vời; tiền; tiền mặt
黄金 金
こがね, きがね, くがね
vàng; đồng vàng; màu vàng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật