Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
魂 霊 魄
たましい, たま
linh hồn; tinh thần; tâm trí; ý chí; sức sống; thứ quan trọng như mạng sống; thứ vô giá; tinh thần vốn có của một thứ gì đó; trạng thái tâm trí
魂
こん
năng lượng Dương; linh hồn