Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
高潮
こうちょう
triều cường; nước cao; cao trào; điểm cao
高潮
たかしお
nước dâng do bão

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật