Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
高
たか
số lượng; khối lượng; số tiền
高
こう
cao; trường trung học

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật