Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
飴
あめ
kẹo cứng; kẹo toffee; đường gạo; đường làm từ tinh bột gạo, khoai tây, v.v.; hổ phách; màu nâu vàng
飴
たがね
kẹo; ngọt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật