Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飴
あめ
kẹo cứng; kẹo toffee; đường gạo; đường làm từ tinh bột gạo, khoai tây, v.v.; hổ phách; màu nâu vàng
飴
たがね
kẹo; ngọt