Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
食堂
しょくどう
phòng ăn; nhà ăn; nhà hàng; quán ăn
食堂
じきどう
nhà ăn (tại chùa)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật