Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
頼み 恃み 憑み
たのみ
yêu cầu; nhờ vả; dựa dẫm; tin tưởng
頼み
だのみ
dựa vào; phụ thuộc vào

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật