Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
頼み 恃み 憑み
たのみ
yêu cầu; nhờ vả; dựa dẫm; tin tưởng
頼み
だのみ
dựa vào; phụ thuộc vào