Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雛
ひよこ, ひよっこ
chim non; người mới
雛
ひな
chim non; búp bê lễ hội; búp bê hina