Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
雛
ひよこ, ひよっこ
chim non; người mới
雛
ひな
chim non; búp bê lễ hội; búp bê hina

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật