Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雑
ざつ
thô; sơ sài; cẩu thả; lộn xộn; đa dạng
雑
ぞう
tạp chí (phân loại thơ Nhật Bản không liên quan đến mùa hoặc tình yêu)