Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
階
かい
tầng; tầng lầu; cầu thang; giai đoạn (trong địa tầng học); đơn vị đếm cho tầng và tầng lầu của một tòa nhà
品 科 階
しな
hàng hóa; chất lượng; lẳng lơ
階 段階
きざはし, きだはし, はし
cầu thang; cầu thang trước sân khấu noh

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật