Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
階
かい
tầng; tầng lầu; cầu thang; giai đoạn (trong địa tầng học); đơn vị đếm cho tầng và tầng lầu của một tòa nhà
品 科 階
しな
hàng hóa; chất lượng; lẳng lơ
階 段階
きざはし, きだはし, はし
cầu thang; cầu thang trước sân khấu noh