Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
陰 蔭 翳
かげ
bóng râm; bóng tối; phía sau (cái gì đó); mặt khác; phía sau; hậu trường; sau lưng; sau lưng ai đó; u ám (trong biểu cảm, tính cách, v.v.); tối tăm
陰
ほと
bộ phận sinh dục nữ
陰
いん
cực âm; âm (trong bói toán Trung Quốc); nơi ẩn giấu; phần không thấy; địa điểm riêng tư

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật