Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
長官
ちょうかん
bộ trưởng; giám đốc
長官
かみ, かん, こう
giám đốc (cao nhất trong bốn vị trí hành chính của hệ thống ritsuryō); trưởng