Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
銃
じゅう
súng; vũ khí
銃 砲
つつ
súng; súng trường; súng dài (ví dụ: súng hỏa mai, súng trường, v.v.)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật