Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
銀杏 公孫樹 鴨脚樹
いちょう, こうそんじゅ
cây bạch quả
銀杏
ぎんなん
hạt bạch quả