Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金玉
きんたま
tinh hoàn; hòn bi; hạt
金玉
きんぎょく
vàng và ngọc; vật quý giá