Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金星
きんぼし
chiến thắng rực rỡ; chiến thắng của đô vật hạng thường trước đại tướng
金星
きんせい
sao Kim (hành tinh)