Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遺言
ゆいごん
di chúc; lời trăn trối
遺言
いごん
di chúc
遺言
いげん
di chúc; lời trăn trối