Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
道中
どうちゅう
hành trình; trên đường đi
道中
みちなか
giữa đường; trên đường; trên đường (đến đích)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật