Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
道中
どうちゅう
hành trình; trên đường đi
道中
みちなか
giữa đường; trên đường; trên đường (đến đích)