Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
道 途 路 径
みち
đường; lối đi; phố; ngõ; tuyến đường; cách; khoảng cách; hành trình; con đường (ví dụ: đến chiến thắng); lộ trình; cách sống; nguyên tắc đạo đức; giáo lý (đặc biệt là Nho giáo hoặc Phật giáo); giáo điều; lĩnh vực (ví dụ: y học); môn học; chuyên ngành; phư
路 道
ち
đường; lối; đường đến...; lối đến...
道
どう
đường; lối; phố; tuyến; cách sống; quy tắc ứng xử; giáo dục đạo đức; giáo lý Phật giáo; Đạo giáo; vùng hành chính của Nhật Bản (Hokkaido); vùng hành chính của Nhật Bản (Tokaido, Tosando, v.v.); tỉnh (vùng hành chính của Hàn Quốc); đạo (vùng hành chính của

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật