Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
連れ
つれ
bạn đồng hành; nhân vật phụ thứ hai
連れ
づれ
cùng với; đi cùng với ...; nhóm gồm ...; những người như ...

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật