Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
辛い
からい
cay; nóng; mặn; khắc nghiệt; nghiêm khắc; đau đớn; khó khăn
辛い
つらい
đau đớn; khó khăn (về mặt cảm xúc); khó khăn; vất vả; tàn nhẫn; lạnh lùng
辛い
づらい, ずらい
khó ...; khó khăn để ...

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật