Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
辛い
からい
cay; nóng; mặn; khắc nghiệt; nghiêm khắc; đau đớn; khó khăn
辛い
つらい
đau đớn; khó khăn (về mặt cảm xúc); khó khăn; vất vả; tàn nhẫn; lạnh lùng
辛い
づらい, ずらい
khó ...; khó khăn để ...