Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
輪 環
わ
vòng; vòng tròn; vòng lặp; vòng đai; bánh xe; vòng tròn (bạn bè); vòng hành tinh
輪
りん
đơn vị đếm bánh xe và hoa